Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灯亮儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēngliàngr] đèn; đèn đuốc; đèn đóm。灯的光亮;灯火。
屋里还有灯亮儿,他还没有睡。
trong phòng còn đèn, anh ấy vẫn chưa ngủ.
屋里还有灯亮儿,他还没有睡。
trong phòng còn đèn, anh ấy vẫn chưa ngủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 灯亮儿 Tìm thêm nội dung cho: 灯亮儿
