Từ: khàn giọng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khàn giọng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khàngiọng

Dịch khàn giọng sang tiếng Trung hiện đại:

倒仓; 倒嗓 《指戏曲演员在青春期发育时嗓音变低或变哑。》
嘶哑 《声音沙哑。》
《嗓子干涩发不出声音或发音低而不清楚。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: khàn

khàn𠸦:khàn khàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: giọng

giọng:giật giọng, lên giọng, vỡ giọng
giọng𠰩: 
giọng:giật giọng, lên giọng, vỡ giọng
giọng𪢊:giật giọng, lên giọng, vỡ giọng
khàn giọng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khàn giọng Tìm thêm nội dung cho: khàn giọng