Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: khàn giọng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khàn giọng:
Dịch khàn giọng sang tiếng Trung hiện đại:
倒仓; 倒嗓 《指戏曲演员在青春期发育时嗓音变低或变哑。》嘶哑 《声音沙哑。》
哑 《嗓子干涩发不出声音或发音低而不清楚。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: khàn
| khàn | 𠸦: | khàn khàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giọng
| giọng | 咚: | giật giọng, lên giọng, vỡ giọng |
| giọng | 𠰩: | |
| giọng | 喠: | giật giọng, lên giọng, vỡ giọng |
| giọng | 𪢊: | giật giọng, lên giọng, vỡ giọng |

Tìm hình ảnh cho: khàn giọng Tìm thêm nội dung cho: khàn giọng
