Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 矜夸 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnkuā] kiêu căng; kiêu ngạo; khoa trương; tự cao tự đại。骄傲自夸。
力戒矜夸。
cố tránh khoa trương.
力戒矜夸。
cố tránh khoa trương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 矜
| căng | 矜: | kiêu căng |
| găng | 矜: | bên này cũng găng (cương quyết) |
| gẵng | 矜: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夸
| khoa | 夸: | khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 矜夸 Tìm thêm nội dung cho: 矜夸
