Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 知识 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhī·shi] 1. tri thức; kiến thức; sự hiểu biết。人们在改造世界的实践中所获得的认识和经验的总和。
2. trí thức。指有关学术文化的。
知识分子
phần tử trí thức
知识界
giới trí thức
2. trí thức。指有关学术文化的。
知识分子
phần tử trí thức
知识界
giới trí thức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 识
| thức | 识: | học thức, nhận thức |

Tìm hình ảnh cho: 知识 Tìm thêm nội dung cho: 知识
