Cao su chống va đập cửa

Từ: 矫饰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矫饰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矫饰 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎoshì] mượn cớ che đậy。故意造作来掩饰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矫

kiểu:kiểu cách, kiểu mẫu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰

sức:sức khoẻ
矫饰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矫饰 Tìm thêm nội dung cho: 矫饰