Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 槽牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[cáoyá] răng cấm; răng hàm。臼齿的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 槽牙 Tìm thêm nội dung cho: 槽牙
