Chữ 䣺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䣺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䣺:

䣺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䣺

䣺

Chiết tự chữ 䣺

[]

U+48FA, tổng 14 nét, bộ Dậu 酉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: juan1;
Việt bính: gyun1;

䣺

Nghĩa Trung Việt của từ 䣺


Chữ gần giống với 䣺:

䣺, 䣻, 酲, 酴, 酵, 酶, 酷, 酸, 酹, 酺, 酽, 酾, 酿, 𨡈, 𨡉, 𨡊,

Chữ gần giống 䣺

Tự hình:

Tự hình chữ 䣺 Tự hình chữ 䣺 Tự hình chữ 䣺 Tự hình chữ 䣺

䣺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䣺 Tìm thêm nội dung cho: 䣺