Từ: 沙俄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙俄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙俄 trong tiếng Trung hiện đại:

[Shāé] Sa Hoàng; Nga Hoàng (nước Nga)。指沙皇统治下的俄国。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俄

nga:tố nga
沙俄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙俄 Tìm thêm nội dung cho: 沙俄