Từ: 矿苗 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矿苗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矿苗 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuàngmiáo] mỏ lộ thiên。露出头部。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗

meo:lên meo
miêu:miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương)
miễu: 
mèo: 
矿苗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矿苗 Tìm thêm nội dung cho: 矿苗