Cao su chống va đập cửa

Chữ 翈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 翈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 翈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 翈

翈 cấu thành từ 2 chữ: 甲, 羽
  • giáp, giẹp, kép, nháp, ráp
  • võ, vũ
  • Nghĩa của 翈 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiá] Bộ: 羽- Vũ
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    cánh lông; tua lông。羽辦,羽干两侧由短羽连合而成的辦状物。
    翈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 翈 Tìm thêm nội dung cho: 翈