Từ: 吸吮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吸吮:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吸 • 吮

Nghĩa của 吸吮 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīshǔn] hút; mút。吮吸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吸

cạp吸:con bọ cạp; cây bọ cạp
cặp吸: 
cộp吸:dầy cộp; lộp cộp
gạp吸: 
húp吸:húp canh
hút吸:hút thuốc; hun hút; mất hút
hấp吸:hấp hối
hớp吸:cá hớp bọt, hớp một ngụm trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吮

duyên吮: 
duyện吮:duyện hấp (bú mút)
giỏn吮:nói gion giỏn
吸吮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吸吮 Tìm thêm nội dung cho: 吸吮