Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破体字 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòtǐzì] chữ phá lệ; chữ tục。旧时指不合正体的俗字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 破体字 Tìm thêm nội dung cho: 破体字
