Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破格 trong tiếng Trung hiện đại:
[pògé] đặc biệt; khác lệ thường; ngoại lệ; đặc cách。打破既定规格的约束。
破格提升。
đặc cách đề bạt.
破格录用。
đặc cách tuyển dụng.
破格提升。
đặc cách đề bạt.
破格录用。
đặc cách tuyển dụng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |

Tìm hình ảnh cho: 破格 Tìm thêm nội dung cho: 破格
