Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 葁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葁, chiết tự chữ GƯƠNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葁:
葁
Pinyin: jiang1;
Việt bính: ;
葁
Nghĩa Trung Việt của từ 葁
gương, như "gương mẫu" (gdhn)
Chữ gần giống với 葁:
萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,Dị thể chữ 葁
薑,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葁
| gương | 葁: | gương mẫu |

Tìm hình ảnh cho: 葁 Tìm thêm nội dung cho: 葁
