Chữ 葁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葁, chiết tự chữ GƯƠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葁:

葁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 葁

葁

Chiết tự chữ 葁

Chiết tự chữ gương bao gồm chữ 草 姜 hoặc 艸 姜 hoặc 艹 姜 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 葁 cấu thành từ 2 chữ: 草, 姜
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 姜 cưng, gừng, khương
  • 2. 葁 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 姜
  • 艸 tháu, thảo
  • 姜 cưng, gừng, khương
  • 3. 葁 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 姜
  • 艹 thảo
  • 姜 cưng, gừng, khương
  • []

    U+8441, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiang1;
    Việt bính: ;

    葁

    Nghĩa Trung Việt của từ 葁


    gương, như "gương mẫu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 葁:

    萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,

    Dị thể chữ 葁

    薑,

    Chữ gần giống 葁

    菏, 蒖, 蒜, 蒛, 蒚, 蒙, 蒘, 蒗, 蒕, 蒞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葁 Tự hình chữ 葁 Tự hình chữ 葁 Tự hình chữ 葁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 葁

    gương葁:gương mẫu
    葁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葁 Tìm thêm nội dung cho: 葁