Từ: 破说 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 破说:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 破说 trong tiếng Trung hiện đại:

[pòshuō] phân tích; giải thích kĩ càng; giải thích tỉ mỉ; giải thích tường tận; giải thích cặn kẽ。详细分析解释。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 破

phá:phá tan
vỡ:vỡ lở, đổ vỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 说

thuyết:thuyết khách, thuyết phục
破说 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 破说 Tìm thêm nội dung cho: 破说