Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破说 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòshuō] phân tích; giải thích kĩ càng; giải thích tỉ mỉ; giải thích tường tận; giải thích cặn kẽ。详细分析解释。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 破说 Tìm thêm nội dung cho: 破说
