Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬包装 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngbāozhuāng] 1. đóng gói bằng bao bì cứng。用马口铁、玻璃瓶等质地较硬的包装材料密封包装。
2. hộp cứng; bao bì cứng。指用来密封包装商品的质地较硬的材料,如马口铁罐、玻璃瓶等。
2. hộp cứng; bao bì cứng。指用来密封包装商品的质地较硬的材料,如马口铁罐、玻璃瓶等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 包
| bao | 包: | bao bọc |
| bâu | 包: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 硬包装 Tìm thêm nội dung cho: 硬包装
