Từ: 硬包装 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬包装:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬包装 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngbāozhuāng] 1. đóng gói bằng bao bì cứng。用马口铁、玻璃瓶等质地较硬的包装材料密封包装。
2. hộp cứng; bao bì cứng。指用来密封包装商品的质地较硬的材料,如马口铁罐、玻璃瓶等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 包

bao:bao bọc
bâu: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức
硬包装 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬包装 Tìm thêm nội dung cho: 硬包装