Từ: 硬拷贝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬拷贝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬拷贝 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngkǎobèi] phim gốc; bản chính。指能够永久保存的信息记录,如电子计算机打印的数据文本。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拷

khảo:tra khảo
khỉu:khỉu tay, khúc khỉu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贝

bối:bối rối
硬拷贝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬拷贝 Tìm thêm nội dung cho: 硬拷贝