Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬朗 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìng·lang] 1. thân thể cường tráng; khoẻ mạnh (người già)。(老人)身体健壮。
大爷身板还挺硬朗。
thân thể ông cụ vẫn còn cường tráng.
2. kiên cường có sức mạnh。坚强有力。
几句话,他说得十分硬朗。
chỉ mấy câu, anh ấy nói rất có sức mạnh.
大爷身板还挺硬朗。
thân thể ông cụ vẫn còn cường tráng.
2. kiên cường có sức mạnh。坚强有力。
几句话,他说得十分硬朗。
chỉ mấy câu, anh ấy nói rất có sức mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朗
| lãng | 朗: | lãng phí; lãng nhách |
| lăng | 朗: | lăng xăng |
| lảng | 朗: | bảng lảng |
| lẳng | 朗: | lẳng lơ |
| lặng | 朗: | lặng lẽ |
| lứng | 朗: | lứng cứng |
| lửng | 朗: | lửng thửng |
| lững | 朗: | lững thững |
| lựng | 朗: | lựng thựng (dáng đi) |
| rang | 朗: | Phan Rang (địa danh) |
| rạng | 朗: | rạng sáng |

Tìm hình ảnh cho: 硬朗 Tìm thêm nội dung cho: 硬朗
