Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 昃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昃, chiết tự chữ CHẮC, TRẮC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昃:
昃
Pinyin: ze4;
Việt bính: zak1;
昃 trắc
Nghĩa Trung Việt của từ 昃
(Động) Xế, xế bóng (mặt trời).◇Hán Thư 漢書: Chu Văn Vương chí ư nhật trắc bất hạ thực, nhi vũ nội diệc trị 周文王至於日昃不暇食, 而宇內亦治 (Đổng Trọng Thư truyện 董仲舒傳) Chu Văn Vương đến khi mặt trời xế bóng vẫn chưa rảnh mà ăn, cho nên thiên hạ được yên trị.
chắc, như "chắc chắn, chắc hẳn" (vhn)
trắc, như "đậu trắc" (gdhn)
Nghĩa của 昃 trong tiếng Trung hiện đại:
[zè]Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 8
Hán Việt: TRẮC
mặt trời ngả về tây。太阳偏西。
Số nét: 8
Hán Việt: TRẮC
mặt trời ngả về tây。太阳偏西。
Chữ gần giống với 昃:
㫘, 㫙, 㫚, 旹, 旺, 旻, 旼, 旽, 旾, 昀, 昂, 昃, 昄, 昆, 昇, 昉, 昊, 昌, 明, 昏, 昑, 易, 昔, 昕, 昗, 昙, 易, 𣅵, 𣅶,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 昃
| chắc | 昃: | chắc chắn, chắc hẳn |
| trắc | 昃: | đậu trắc |

Tìm hình ảnh cho: 昃 Tìm thêm nội dung cho: 昃
