Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 步行虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxíngchóng] bọ kì; carabus。昆虫,种类很多,大小和颜色因种类而不同,触角呈丝状,有咀嚼式口器,脚细长,多生活在土壤、腐木中及树皮下,大多数是益虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 步行虫 Tìm thêm nội dung cho: 步行虫
