Chữ 碲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 碲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 碲

碲 cấu thành từ 2 chữ: 石, 帝
  • thạch, đán, đạn
  • đê, đí, đó, đấy, đế, để
  • Nghĩa của 碲 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dì] Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 14
    Hán Việt: ĐẾ
    te-lu (ký hiệu, Te)。非金属元素,符号Te (tellurium)。银白色结晶或棕色粉末。是半导体材料,也用来加入金属或合金中,以改变它们的性能。
    碲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 碲 Tìm thêm nội dung cho: 碲