Từ: 碾盘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碾盘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 碾盘 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǎnpán] thớt cối dưới; mâm xay (phần dưới của cối xay)。承受碾磙子的石头底盘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碾

niễn:niễn (trục cán)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盘

bàn:bàn cờ
碾盘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 碾盘 Tìm thêm nội dung cho: 碾盘