Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祝捷 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùjié] mừng thắng lợi; mừng công。庆祝或祝贺胜利。
祝捷大会
đại hội mừng thắng lợi
祝捷大会
đại hội mừng thắng lợi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祝
| chuốc | 祝: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chóc | 祝: | chim chóc; chóc mòng (mơ tưởng không nguôi) |
| chúc | 祝: | chúc mừng |
| chọc | 祝: | chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết |
| chốc | 祝: | bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc |
| dốc | 祝: | dốc túi; leo dốc |
| gióc | 祝: | gióc tóc (bện tóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捷
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tẹp | 捷: | lép tẹp, lẹp tẹp (vụn vặt) |

Tìm hình ảnh cho: 祝捷 Tìm thêm nội dung cho: 祝捷
