Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磨烦 trong tiếng Trung hiện đại:
[mò·fan] 1. năn nỉ; nài nỉ; đòi bằng được; vòi bằng được。没完没了地纠缠(多指向人要求 什么)。
这孩子常常磨烦姐姐给他讲故事。
cậu bé này thường nài nỉ chị nó kể chuyện cho nó nghe.
2. lề mề; rề rà。动作迟缓拖延。
不必磨烦了,说办就办吧。
không được lề mề, nói làm thì làm đi.
这孩子常常磨烦姐姐给他讲故事。
cậu bé này thường nài nỉ chị nó kể chuyện cho nó nghe.
2. lề mề; rề rà。动作迟缓拖延。
不必磨烦了,说办就办吧。
không được lề mề, nói làm thì làm đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烦
| phiền | 烦: | phiền phức |

Tìm hình ảnh cho: 磨烦 Tìm thêm nội dung cho: 磨烦
