Từ: 示范 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 示范:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 示 • 范

Nghĩa của 示范 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìfàn] làm mẫu。做出某种可供大家学习的典范。
示范操作。
thao tác mẫu.
示范作用。
tác dụng của việc làm mẫu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 示

thị示:yết thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 范

phạm范:mô phạm
示范 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 示范 Tìm thêm nội dung cho: 示范