Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祝告 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùgào] cầu chúc; cầu xin。祝祷;祷告。
焚香祝告
đốt nhang cầu xin
祝告上天
cầu xin thượng đế; cầu trời.
焚香祝告
đốt nhang cầu xin
祝告上天
cầu xin thượng đế; cầu trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祝
| chuốc | 祝: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chóc | 祝: | chim chóc; chóc mòng (mơ tưởng không nguôi) |
| chúc | 祝: | chúc mừng |
| chọc | 祝: | chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết |
| chốc | 祝: | bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc |
| dốc | 祝: | dốc túi; leo dốc |
| gióc | 祝: | gióc tóc (bện tóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 告
| cáo | 告: | cáo quan; kháng cáo; bị cáo; cáo từ |
| cáu | 告: | cáu bẳn, cáu kỉnh |
| kiếu | 告: | kiếu từ, xin kiếu |

Tìm hình ảnh cho: 祝告 Tìm thêm nội dung cho: 祝告
