Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 祝酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùjiǔ] nâng cốc chúc mừng; chúc rượu。向人敬酒,表示祝愿、祝福等。
祝酒词
lời chúc rượu
主人向宾客频频祝酒。
chủ nhân liên tục nâng cốc chúc mừng quan khách.
祝酒词
lời chúc rượu
主人向宾客频频祝酒。
chủ nhân liên tục nâng cốc chúc mừng quan khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祝
| chuốc | 祝: | chuốc lấy, chuốc vạ |
| chóc | 祝: | chim chóc; chóc mòng (mơ tưởng không nguôi) |
| chúc | 祝: | chúc mừng |
| chọc | 祝: | chọc trời; châm chọc, chọc tức; chọc tiết |
| chốc | 祝: | bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc |
| dốc | 祝: | dốc túi; leo dốc |
| gióc | 祝: | gióc tóc (bện tóc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 祝酒 Tìm thêm nội dung cho: 祝酒
