Từ: 祸祟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祸祟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 祸祟 trong tiếng Trung hiện đại:

[huòsuì] tai hoạ; tai vạ (do quỷ thần đem đến.)。迷信的人指鬼神带给人的灾祸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祸

hoạ:tai hoạ, thảm hoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祟

tuỵ:tuỵ (ma quái)
祸祟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 祸祟 Tìm thêm nội dung cho: 祸祟