Từ: 私党 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私党:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私党 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīdǎng] bè phái; bè đảng; kẻ bè phái。私自纠合的宗派集团,也指这种集团的成员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 党

đảng:bè đảng, đồng đảng, đảng phái
私党 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私党 Tìm thêm nội dung cho: 私党