Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīzhèn] một trận; một hồi。(一阵儿)动作或情形继续的一段时间。也说一阵子。
一阵掌声
vỗ tay một hồi
一阵狂风
một trận cuồng phong
一阵掌声
vỗ tay một hồi
一阵狂风
một trận cuồng phong
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵
| trận | 阵: | trận đánh |

Tìm hình ảnh cho: 一阵 Tìm thêm nội dung cho: 一阵
