Cao su chống va đập cửa

Từ: 私和 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私和:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私和 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīhé] tư hoà. 刑事案件私自和解而不经官家判断。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 和

hòa:bất hoà; chan hoà; hoà hợp
hoạ:hoạ theo, phụ hoạ
huề:huề vốn
hùa:hùa theo, vào hùa
私和 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私和 Tìm thêm nội dung cho: 私和