Từ: 私房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私房 trong tiếng Trung hiện đại:

[sī·fang] 1. vốn riêng。家庭成员个人积蓄的(财物)。
私房钱。
tiền riêng.
2. riêng tư。不愿让外人知道的。
私房话。
chuyện riêng tư.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
私房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私房 Tìm thêm nội dung cho: 私房