Chữ 嚢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嚢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嚢:

嚢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嚢

嚢

Chiết tự chữ 嚢

嚢 cấu thành từ 7 chữ: 十, 口, 冖, 八, 井, 一, 
  • 十 thập
  • 口 khẩu
  • 冖 mịch
  • 八 bát, bắt
  • 井 giếng, tĩn, tểnh, tễnh, tỉn, tỉnh
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • []

    U+56A2, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nang2;
    Việt bính: ;

    嚢

    Nghĩa Trung Việt của từ 嚢


    Chữ gần giống với 嚢:

    㘉, 㘊, 㘋, 㘌, 㘍, 㘎, 嚔, 嚕, 嚙, 嚚, 嚛, 嚜, 嚟, 嚠, 嚡, 嚢, 嚣, 嚤, 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

    Chữ gần giống 嚢

    只, 畟, 奐, 圀, 曓, 共, 囧, 摉, 釡, 尣,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嚢 Tự hình chữ 嚢 Tự hình chữ 嚢 Tự hình chữ 嚢

    嚢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嚢 Tìm thêm nội dung cho: 嚢