Cao su chống va đập cửa

Từ: 私话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 私话:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 私话 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīhuà] chuyện riêng tư; chuyện cá nhân。不让外人知道的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại
私话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 私话 Tìm thêm nội dung cho: 私话