Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秋令 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūlìng] 1. mùa thu; thu。秋季。
2. tiết thu; khí hậu mùa thu。秋季的气候。
冬行秋令(冬天的气候像秋天)。
đông hành thu lệnh (mùa đông mà thời tiết như mùa thu).
2. tiết thu; khí hậu mùa thu。秋季的气候。
冬行秋令(冬天的气候像秋天)。
đông hành thu lệnh (mùa đông mà thời tiết như mùa thu).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 秋令 Tìm thêm nội dung cho: 秋令
