Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 丑史 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丑史:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丑史 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǒushǐ] sự việc xấu xa; sự việc đáng hổ thẹn。丑恶的历史(多指个人的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách
丑史 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丑史 Tìm thêm nội dung cho: 丑史