Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丑史 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒushǐ] sự việc xấu xa; sự việc đáng hổ thẹn。丑恶的历史(多指个人的)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 史
| sử | 史: | sử sách |

Tìm hình ảnh cho: 丑史 Tìm thêm nội dung cho: 丑史
