Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稀疏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīshū] thưa thớt; lơ thơ; lác đác; lưa thưa。(物体、声音等)在空间或时间上的间隔远。
稀疏的头发。
đầu tóc lưa thưa.
稀疏的枪声。
tiếng súng thưa thớt.
稀疏的头发。
đầu tóc lưa thưa.
稀疏的枪声。
tiếng súng thưa thớt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稀
| hi | 稀: | vật dĩ hi vi quí (hiếm thì quí); hi thích (pha loãng) |
| hì | 稀: | hì hục, hì hụi |
| hề | 稀: | cười hề hề |
| si | 稀: | sân si |
| sè | 稀: | sè sè; cay sè |
| sé | 稀: | sé sé |
| sì | 稀: | đen sì |
| sầy | 稀: | sầy da |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疏
| sơ | 疏: | sơ ý |
| sưa | 疏: | mọc rất sưa (mọc rất thưa) |
| sớ | 疏: | dâng sớ |
| sờ | 疏: | sờ sờ |
| xơ | 疏: | xơ rơ (rã rời) |
| xờ | 疏: | xờ xạc, bờ xờ |

Tìm hình ảnh cho: 稀疏 Tìm thêm nội dung cho: 稀疏
