Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 稽查 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīchá] 1. tra xét; cứu xét。检查(走私、偷税、违禁等活动)。
2. người tra xét; người kiểm soát。担任这种检查工作的人。
2. người tra xét; người kiểm soát。担任这种检查工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稽
| ghe | 稽: | ghe phen (nhiều phen) |
| ghê | 稽: | ghê gớm; ghê răng; ghê rợn |
| khẻ | 稽: | khẻ vào đầu (đánh bằng que) |
| khẽ | 稽: | nói khẽ, khe khẽ |
| khể | 稽: | khể thủ bách bái (đập đầu lạy) |
| kê | 稽: | hạt kê; kê diên thời nhật (bị hoãn lâu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 稽查 Tìm thêm nội dung cho: 稽查
