Từ: 稽查 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 稽查:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稽 • 查

Nghĩa của 稽查 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīchá] 1. tra xét; cứu xét。检查(走私、偷税、违禁等活动)。
2. người tra xét; người kiểm soát。担任这种检查工作的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 稽

ghe稽:ghe phen (nhiều phen)
ghê稽:ghê gớm; ghê răng; ghê rợn
khẻ稽:khẻ vào đầu (đánh bằng que)
khẽ稽:nói khẽ, khe khẽ
khể稽:khể thủ bách bái (đập đầu lạy)
kê稽:hạt kê; kê diên thời nhật (bị hoãn lâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già查:già cả; già đời
tra查:tra hỏi
稽查 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 稽查 Tìm thêm nội dung cho: 稽查