Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立决 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjué] 书
lập tức hành quyết (tử tù)。立即处决(死刑犯)。
lập tức hành quyết (tử tù)。立即处决(死刑犯)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 决
| quyết | 决: | quyết đoán, quyết liệt |
| quết | 决: | quết bột |
| quệt | 决: | quệt nước mắt |

Tìm hình ảnh cho: 立决 Tìm thêm nội dung cho: 立决
