Từ: 立場 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 立場:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 立 • 場

lập trường
Thái độ, quan điểm.

Nghĩa của 立场 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìchǎng] 1. lập trường。认识和处理问题时所处的地位和所抱的态度。
2. lập trường giai cấp。特指阶级立场。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 立

lập立:tự lập, độc lập
lớp立:tầng lớp
lụp立:lụp xụp
sầm立:mưa sầm sập; tối sầm
sập立:sập xuống
sụp立:sụp xuống
xập立: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 場

tràng場:tràng (trại, sân khấu)
trường場:chiến trường; hội trường; trường học
立場 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 立場 Tìm thêm nội dung cho: 立場