Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìjiǎo] dừng chân; chỗ dựa; chỗ đứng。立足。
立脚点。
vị trí.
立脚不稳。
chỗ dựa không vững chắc.
地方太小,立不住脚。
đất hẹp, không giữ được chân người.
立脚点。
vị trí.
立脚不稳。
chỗ dựa không vững chắc.
地方太小,立不住脚。
đất hẹp, không giữ được chân người.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 立脚 Tìm thêm nội dung cho: 立脚
