Từ: 竖井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 竖井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 竖井 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùjǐng] giếng thẳng。直接通到地面的矿井,井筒是垂直的,提升矿物的叫主井,通风、排水、输送人员或材料的叫辅井。也叫立井。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 竖

thụ:thụ (đường thẳng đứng, dựng đứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
竖井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 竖井 Tìm thêm nội dung cho: 竖井