Chữ 緃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 緃

1. 緃 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 從
  • ti, ty, tơ, tưa
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • 2. 緃 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 從
  • miên, mịch
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • 3. 緃 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 從
  • mịch
  • thong, thung, thùng, thủng, tung, tuồng, tòng, tùng, túng, tồng, tụng
  • []

    U+7DC3, tổng 14 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 緃


    Chữ gần giống với 緃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 綿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,

    Chữ gần giống 緃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緃 Tự hình chữ 緃 Tự hình chữ 緃 Tự hình chữ 緃

    緃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緃 Tìm thêm nội dung cho: 緃