Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 竞赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìngsài] thi đua; thi đấu。互相比赛,争取优胜。
体育竞赛。
thi đấu thể thao.
开展社会主义劳动竞赛。
triển khai thi đua lao động xã hội chủ nghĩa
体育竞赛。
thi đấu thể thao.
开展社会主义劳动竞赛。
triển khai thi đua lao động xã hội chủ nghĩa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 竞
| cạnh | 竞: | cạnh tranh; cạnh khoé |
| ganh | 竞: | ganh đua; ganh tị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 竞赛 Tìm thêm nội dung cho: 竞赛
