Chữ 𦃾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦃾, chiết tự chữ LƯỢT, RIẾT, RỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦃾:

𦃾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦃾

𦃾

Chiết tự chữ 𦃾

[]

U+0260FE, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦃾

Nghĩa Trung Việt của từ 𦃾



lượt, như "lượt là" (vhn)
riết, như "riết chặt" (gdhn)
rịt, như "rịt vết thương; khít rịt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦃾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Chữ gần giống 𦃾

Tự hình:

Tự hình chữ 𦃾 Tự hình chữ 𦃾 Tự hình chữ 𦃾 Tự hình chữ 𦃾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦃾

lượt𦃾:lượt là
riết𦃾:riết chặt
rách𦃾:rách rưới
rịt𦃾:rịt vết thương; khít rịt
𦃾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦃾 Tìm thêm nội dung cho: 𦃾