Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笃守 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔshǒu] trung thành tuân thủ; trung thành tuân theo。忠实地遵守。
笃守遗教
trung thành tuân theo những lời di giáo
笃守诺言
trung thành làm theo lời hứa
笃守遗教
trung thành tuân theo những lời di giáo
笃守诺言
trung thành làm theo lời hứa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笃
| đốc | 笃: | đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 笃守 Tìm thêm nội dung cho: 笃守
