Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 笃守 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笃守:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笃守 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔshǒu] trung thành tuân thủ; trung thành tuân theo。忠实地遵守。
笃守遗教
trung thành tuân theo những lời di giáo
笃守诺言
trung thành làm theo lời hứa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笃

đốc:đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 守

thú:thái thú
thủ:thủ (canh, nghe lời)
笃守 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笃守 Tìm thêm nội dung cho: 笃守