Từ: 定性分析 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 定性分析:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 定 • 性 • 分 • 析

Nghĩa của 定性分析 trong tiếng Trung hiện đại:

[dìngxìngfēnxī] phân tích định tính。分析化学上测定某种物质含有哪些成分的方法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định定:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính性:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh性:tánh tình (tính tình)
tính性:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân分:phân vân
phơn分:phơn phớt
phần分:một phần
phận分:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 析

chiết析:cây chiết; chì chiết
tích析:tích (chẻ bổ, phân chia)
定性分析 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 定性分析 Tìm thêm nội dung cho: 定性分析