Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 第一流 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìyīliú] 1. quan trọng (địa vị, giá trị)。地位,重要性或价值最高。
2. hạng nhất; loại một。极好的。
3. cao cấp。列为最好的、头等的或最合格的。
4. hạng cao nhất。最卓越的。
5. lỗi lạc; tài ba。技术领先的。
2. hạng nhất; loại một。极好的。
3. cao cấp。列为最好的、头等的或最合格的。
4. hạng cao nhất。最卓越的。
5. lỗi lạc; tài ba。技术领先的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 第
| đậy | 第: | |
| đệ | 第: | đệ tử, huynh đệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 第一流 Tìm thêm nội dung cho: 第一流
