Từ: 筒仓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筒仓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 筒 • 仓

Nghĩa của 筒仓 trong tiếng Trung hiện đại:

tǒngcāng bồn chứa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒

đồng筒:trúc đồng(ống tre)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương仓:thương (kho)
筒仓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筒仓 Tìm thêm nội dung cho: 筒仓