Chữ 箍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箍, chiết tự chữ CÔ, CƠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 箍:

箍 cô

Đây là các chữ cấu thành từ này: 箍

箍

Chiết tự chữ 箍

Chiết tự chữ cô, cơ bao gồm chữ 竹 手 匝 hoặc 竹 扌 匝 hoặc 竹 才 匝 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 箍 cấu thành từ 3 chữ: 竹, 手, 匝
  • 竹 trúc
  • 手 thủ
  • 匝 táp, tấp
  • 2. 箍 cấu thành từ 3 chữ: 竹, 扌, 匝
  • 竹 trúc
  • 扌 thủ
  • 匝 táp, tấp
  • 3. 箍 cấu thành từ 3 chữ: 竹, 才, 匝
  • 竹 trúc
  • 才 tài
  • 匝 táp, tấp
  • cô [cô]

    U+7B8D, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu1;
    Việt bính: fu1 ku1;

    箍 cô

    Nghĩa Trung Việt của từ 箍

    (Danh) Đai, vòng, vành.
    ◎Như: thiết cô 鐵
    箍 đai sắt.
    ◇Tây du kí 西遊記: Nguyên lai lưỡng đầu thị lưỡng cá kim cô, trung gian nãi nhất đoạn ô thiết 原來兩頭是兩個金箍, 中間乃一段烏鐵 (Đệ tam hồi) Thì ra (vật đó) hai đầu có hai cái đai vàng, ở giữa là một khúc sắt đen.

    (Động)
    Đóng đai, bó, thắt chặt lại.
    ◎Như: cô dũng 箍桶 đóng đai thùng.

    cô, như "kim cô (niền thần kẹp đầu Tôn hành giả)" (gdhn)
    cơ, như "thiết cơ, châm cơ (nhẫn khâu)" (gdhn)

    Nghĩa của 箍 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gū]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 14
    Hán Việt: CƠ
    1. quấn; vấn; trói; siết chặt。用竹篾或金属条捆紧;用带子之类勒住。
    用铁环箍木桶。
    dùng vòng sắt siết chặt thùng gỗ
    他头上箍这条毛巾。
    trên đầu nó vấn khăn.
    2. đai; băng; vòng。(箍儿)紧紧套在东西外面的圈儿。
    柱子上围了六七道金箍。
    trên cột quấn sáu bảy vòng kim loại.
    左胳膊上带着红箍儿。
    trên cánh tay trái đeo băng đỏ.
    Từ ghép:
    箍眼 ; 箍嘴

    Chữ gần giống với 箍:

    䈁, 䈂, 䈃, 䈄, 䈅, 䈆, 䈇, 䈈, 䈉, 䈊, 䈋, 䈌, 䈍, 劄, 箄, 箅, 箆, 箇, 箋, 箍, 箎, 箏, 箐, 箑, 箒, 箓, 箔, 箕, 算, 箘, 箙, 箚, 箛, 箜, 箝, 箠, 管, 箤, 箦, 箧, 箨, 箩, 箪, 箫, 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

    Dị thể chữ 箍

    箛,

    Chữ gần giống 箍

    籒, 挮, 笼, 笯, 笰, 笱, 笲, 笳, 笴, 笵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 箍 Tự hình chữ 箍 Tự hình chữ 箍 Tự hình chữ 箍

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 箍

    cô箍:kim cô (niền thần kẹp đầu Tôn hành giả)
    cơ箍:thiết cơ, châm cơ (nhẫn khâu)
    箍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 箍 Tìm thêm nội dung cho: 箍